Bản dịch của từ 𢷥 trong tiếng Việt

𢷥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋN/AN/AN/A

𢷥 (Danh từ)

fèn
01

Cùng nghĩa với “phân” – phân bón, chất thải hữu cơ giúp cây cối xanh tươi (nhớ câu: “Phân bón cho đất, cây cối xanh tươi”).

同“粪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢷥
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẤN】
Các biến thể:
𢹔
Hình thái radical:
⿰,扌,⿱,米,⿻,廿,夫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丿一丨丿丶一丨丨一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép