ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢷳
Bảng phân tích âm vị 𢷳
N/A
(〈越南释义〉đọc là khuỳnh) Đặt hai tay chống hông, giống như tư thế tự tin hoặc thể hiện sự kiên định.
〈越南释义〉读音khuỳnh,〔~𢬣〕双手叉腰。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép