ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢷴
Bảng phân tích âm vị 𢷴
N/A
Chữ Nôm, đọc là quẫy, nghĩa là vung tay lên (như khi vẫy tay chào). Ví dụ: 〔~𢬣〕có nghĩa là vẫy tay.
喃字。读音quẫy,挥起。〔~𢬣〕挥手。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép