Bản dịch của từ 𢷴 trong tiếng Việt

𢷴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄑㄨㄞˇN/AN/AN/A

𢷴 (Động từ)

01

Chữ Nôm, đọc là quẫy, nghĩa là vung tay lên (như khi vẫy tay chào). Ví dụ: 〔~𢬣〕có nghĩa là vẫy tay.

喃字。读音quẫy,挥起。〔~𢬣〕挥手。

Ví dụ
𢷴
Bính âm:
【ㄑㄨㄞˇ】【QUẪY】
Hình thái radical:
⿰,扌,匱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨乚一丨一丨乚一一一丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép