Bản dịch của từ 𢷷 trong tiếng Việt

𢷷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇN/AN/AN/A

𢷷 (Động từ)

kuǎn
01

Giống như chữ '' (quán), nghĩa là dùng tay hoặc vật gì đó để cuộn, quấn lại (giúp nhớ: 'quán' như quấn dây, cuộn tròn).

同“擆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢷷
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【QUÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,箸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿一丶丿一丶一丨一丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép