Bản dịch của từ 𢷻 trong tiếng Việt

𢷻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

𢷻 (Danh từ)

yuán
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại quả giống quả bưởi, dễ nhớ như “viên” tròn trịa).

同“橼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đơn vị đếm, nghĩa là “cái” hay “bộ phận” (như “cầm nắm” một vật).

把。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢷻
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Hình thái radical:
⿰,扌,緣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚乚丶丶丶丶乚乚一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép