Bản dịch của từ 𢷿 trong tiếng Việt

𢷿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𢷿 (Động từ)

jié
01

Giống chữ , nghĩa là cắt ngang, chặt đứt (như cắt dây, chặn đường).

同“截”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ 𢪍, nghĩa là hái, nhặt (như hái quả, nhặt lá).

同“𢪍”。摘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢷿
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾT】
Các biến thể:
𢪍
Hình thái radical:
⿰,扌,𢧵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚丿丶丿丨丶一一一丨一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép