Bản dịch của từ 𢸄 trong tiếng Việt

𢸄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇN/AN/AN/A

𢸄 (Động từ)

jǐn
01

Cùng nhau gom lại, thu thập (giống như 'tận' trong 'tận thu')

同“揃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢸄
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【TẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,翦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丿一丿乚一一丨乚乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép