Bản dịch của từ 𢸊 trong tiếng Việt
𢸊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𢸊 (Danh từ)
【】
01
Theo ghi chép trong 《Lại Cổ Đường Tập》, đây là một loại vật liệu làm từ gỗ táo dùng để đúc thành thỏi bạc trong các văn bản cổ, giúp nhớ rằng 𢸊 là tên gọi vật liệu đặc biệt liên quan đến bạc và gỗ táo.
《赖古堂集·卷之二十二·题跋·题许有介急就帖》:阁帖用银锭𢸊枣木为之。
Ví dụ
