Bản dịch của từ 𢸍 trong tiếng Việt
𢸍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𢸍 (Động từ)
【zhèn】
01
Chữ 𢸍 là dạng thông tục của chữ “震” (chấn), nghĩa là sấm sét, rung chuyển (như tiếng sấm vang rền làm rung chuyển đất trời). Ví dụ: 雷~ (sấm chấn) là tiếng sấm vang dội.
俗“震”。《可洪音义》:“雷~:之刃反。”悮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
