Bản dịch của từ 𢸍 trong tiếng Việt

𢸍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋN/AN/AN/A

𢸍 (Động từ)

zhèn
01

Chữ 𢸍 là dạng thông tục của chữ “” (chấn), nghĩa là sấm sét, rung chuyển (như tiếng sấm vang rền làm rung chuyển đất trời). Ví dụ: ~ (sấm chấn) là tiếng sấm vang dội.

俗“震”。《可洪音义》:“雷~:之刃反。”悮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢸍
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Hình thái radical:
⿰,扌,震
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丶乚丨丶丶丿丶一丿一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép