Bản dịch của từ 𢸚 trong tiếng Việt

𢸚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄨㄥˋN/AN/AN/A

𢸚 (Động từ)

01

(bồng) mang theo, cầm theo bên mình

〈越南释义〉读音bồng,携带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(bổng) mang vác trên lưng, như người gánh hàng trên vai

〈越南释义〉读音bòng,〔𢸛~〕背负。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢸚
Bính âm:
【ㄅㄨㄥˋ】【BỔNG】
Hình thái radical:
⿰,扌,蓬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨丨丿乚丶一一一丨丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép