Bản dịch của từ 𢸚 trong tiếng Việt
𢸚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𢸚 (Động từ)
【】
01
(bồng) mang theo, cầm theo bên mình
〈越南释义〉读音bồng,携带。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(bổng) mang vác trên lưng, như người gánh hàng trên vai
〈越南释义〉读音bòng,〔𢸛~〕背负。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
