Bản dịch của từ 𢸛 trong tiếng Việt

𢸛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diào

ㄉㄧㄠˋN/AN/AN/A

𢸛 (Động từ)

diào
01

(đọc là đèo) Mang vác trên lưng, như khi bạn đèo con trên xe máy hoặc đèo hàng hóa trên vai.

〈越南释义〉读音đèo,[~𢸚];背负。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(đọc là đèo) Chuyển vận, di chuyển đồ đạc từ nơi này sang nơi khác, như khi bạn đèo hàng hóa.

〈越南释义〉读音đèo,搬运。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢸛
Bính âm:
【diào】【ㄉㄧㄠˋ】【ĐÈO】
Hình thái radical:
⿰,扌,調
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép