Bản dịch của từ 𢸛 trong tiếng Việt
𢸛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diào | ㄉㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𢸛 (Động từ)
【diào】
01
(đọc là đèo) Mang vác trên lưng, như khi bạn đèo con trên xe máy hoặc đèo hàng hóa trên vai.
〈越南释义〉读音đèo,[~𢸚];背负。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(đọc là đèo) Chuyển vận, di chuyển đồ đạc từ nơi này sang nơi khác, như khi bạn đèo hàng hóa.
〈越南释义〉读音đèo,搬运。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
