Bản dịch của từ 𢸣 trong tiếng Việt
𢸣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎo | ㄋㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𢸣 (Động từ)
【niǎo】
01
Nhặt, hái (như hái hoa, chọn lấy những thứ tốt)
摘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【THIỂU】
- Các biến thể:
- 𢴶, 𢶑, 𢷭
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,褭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丶一丨一一一丨乚丶丶丶丶丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦊
褭
㼭
鳥
嬝
䮍
嬲
㒟
䃵
茑
䙚
鸟
㨷
㩃
抣
㨖
撏
㨜
㨪
摈
攚
㧩
撛
扦
瀫
纄
瀕
酃
䩷
蘕
櫘
躂
簵
攐
瀖
䬙
