Bản dịch của từ 𢸦 trong tiếng Việt

𢸦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

𢸦 (Động từ)

wěi
01

Giống chữ “”, nghĩa là bỏ đi, vứt bỏ (như vứt bỏ đồ vật không cần thiết).

同“㨊”,弃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢸦
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Các biến thể:
㨊, 遺
Hình thái radical:
⿰,扌,遺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚一丨一丨乚一一一丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép