ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢸫
Bảng phân tích âm vị 𢸫
Sū
Sờ, chạm nhẹ như khi dò tìm vật gì đó (giống như sờ soạng trong bóng tối)
摸。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép