Bản dịch của từ 𢸯 trong tiếng Việt

𢸯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

𢸯 (Động từ)

qiān
01

Cùng nghĩa với chữ '' (cắm, chọc như cắm que vào đất). Dễ nhớ như 'thiêm' cắm que vào đất để trồng cây.

同“扦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢸯
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,⿳,⿴,𦥑,囟,一,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丨乚丿丶一丿丨一一乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép