Bản dịch của từ 𢸶 trong tiếng Việt

𢸶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuò

ㄘㄨㄛˋN/AN/AN/A

𢸶 (Danh từ)

cuò
01

(phương ngữ) hành động dùng ngón tay hoặc dụng cụ nhỏ để nhặt, gắp từng chút một (giống như 'toát' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì âm gần giống và ý nghĩa tương tự).

〈方言〉疑同“撮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢸶
Bính âm:
【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【TOÁT】
Hình thái radical:
⿰,扌,⿸,最,双
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚一一一一丨丨一一一乚丶乚丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép