ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢹆
Bảng phân tích âm vị 𢹆
Gài
Đọc là 'gài', nghĩa là đóng cài (như cài nút áo), chốt cửa, hoặc đặt thiết bị (như gài bẫy). (Dễ nhớ: 'gài' như gài nút áo, gài cửa)
〈越南释义〉读音gài,扣(扣子),闩(门),设置(机关)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép