Bản dịch của từ 𢹆 trong tiếng Việt

𢹆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋN/AN/AN/A

𢹆 (Động từ)

gài
01

Đọc là 'gài', nghĩa là đóng cài (như cài nút áo), chốt cửa, hoặc đặt thiết bị (như gài bẫy). (Dễ nhớ: 'gài' như gài nút áo, gài cửa)

〈越南释义〉读音gài,扣(扣子),闩(门),设置(机关)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢹆
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【CÁI】
Hình thái radical:
⿰,扌,諧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶一一一丨乚一一乚一乚丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép