Bản dịch của từ 𢹇 trong tiếng Việt
𢹇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mà | ㄇㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𢹇 (Động từ)
【mà】
01
Treo lên như mắc quần áo trên móc (dễ nhớ vì 'mắc' cũng là từ tiếng Việt chỉ hành động treo)
〈越南释义〉读音mắc,悬挂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bị mắc kẹt, bị vướng víu, rơi vào tình trạng khó thoát (giống như bị mắc bẫy)
〈越南释义〉读音mắc,罹蒙,受牵缠,陷于。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
