Bản dịch của từ 𢹇 trong tiếng Việt

𢹇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˋN/AN/AN/A

𢹇 (Động từ)

01

Treo lên như mắc quần áo trên móc (dễ nhớ vì 'mắc' cũng là từ tiếng Việt chỉ hành động treo)

〈越南释义〉读音mắc,悬挂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bị mắc kẹt, bị vướng víu, rơi vào tình trạng khó thoát (giống như bị mắc bẫy)

〈越南释义〉读音mắc,罹蒙,受牵缠,陷于。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢹇
Bính âm:
【mà】【ㄇㄚˋ】【MẮC】
Hình thái radical:
⿰,扌,黙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚丶丿一一丨一一丿丶丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép