Bản dịch của từ 𢹉 trong tiếng Việt
𢹉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuì | ㄔㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𢹉 (Động từ)
【chuì】
01
Đọc là chùi, nghĩa là cạo hoặc lau sạch (như chùi bàn, chùi đồ).
〈越南释义〉读音chùi,刮,擦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đọc là nhồi, nghĩa là nhào hoặc xoa bóp (như nhồi bột làm bánh).
〈越南释义〉读音nhồi,揉。〔~𥹸麵〕揉面。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
