Bản dịch của từ 𢹉 trong tiếng Việt

𢹉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuì

ㄔㄨㄟˋN/AN/AN/A

𢹉 (Động từ)

chuì
01

Đọc là chùi, nghĩa là cạo hoặc lau sạch (như chùi bàn, chùi đồ).

〈越南释义〉读音chùi,刮,擦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đọc là nhồi, nghĩa là nhào hoặc xoa bóp (như nhồi bột làm bánh).

〈越南释义〉读音nhồi,揉。〔~𥹸麵〕揉面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢹉
Bính âm:
【chuì】【ㄔㄨㄟˋ】【SUY】
Hình thái radical:
⿰,扌,頽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿一丨丿丶丿乚一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép