Bản dịch của từ 𢹊 trong tiếng Việt

𢹊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

𢹊 (Động từ)

xié
01

Xé rách, xé thành từng mảnh nhỏ như xé giấy, xé vải (như câu 'xé nhỏ từng mảnh')

〈越南释义〉读音xé,撕,扯成小块。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢹊
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【XÉ】
Hình thái radical:
⿰,扌,熾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丿丿丶丶一丶丿一丨乚一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép