Bản dịch của từ 𢹌 trong tiếng Việt

𢹌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊN/AN/AN/A

𢹌 (Danh từ)

chí
01

Giống như chữ “” (bậc thềm trước cửa cung điện), thường dùng để chỉ phần nền hoặc bậc thềm cao ráo, dễ nhớ như ‘sư’ là bậc thềm sang trọng trong cung vua.

同“墀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢹌
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【SƯ】
Hình thái radical:
⿰,扌,遲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚一丿丨丶丶丿丶丿一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép