ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢹐
Bảng phân tích âm vị 𢹐
Bò
Chữ 𢹐 là cách viết thông tục của chữ 擘 (bạt), nghĩa là dùng tay tách hoặc bẻ ra (như bẻ ngón tay). (Dễ nhớ: 'bạt' như bẻ, tách ra từng phần)
同“擘”。《龍龕手鑑•手部》:“𢹐”,“擘”的俗字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép