Bản dịch của từ 𢹐 trong tiếng Việt

𢹐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˋN/AN/AN/A

𢹐 (Danh từ)

01

Chữ 𢹐 là cách viết thông tục của chữ (bạt), nghĩa là dùng tay tách hoặc bẻ ra (như bẻ ngón tay). (Dễ nhớ: 'bạt' như bẻ, tách ra từng phần)

同“擘”。《龍龕手鑑•手部》:“𢹐”,“擘”的俗字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢹐
Bính âm:
【bò】【ㄅㄛˋ】【BẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,檗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚一丿丨乚一丶一丶丿一一丨一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép