Bản dịch của từ 𢹒 trong tiếng Việt

𢹒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𢹒 (Động từ)

xiè
01

Lấy, nắm lấy (như lấy một vật gì đó)

取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢹒
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
Hình thái radical:
⿰,扌,燮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶一一一丨乚一丶丿丿丶丶丿丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép