Bản dịch của từ 𢹔 trong tiếng Việt
𢹔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄆㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𢹔 (Động từ)
【】
01
Cùng nghĩa với chữ “拚” (𡊄), nghĩa là quét dọn sạch sẽ; ví như quét sạch bụi bẩn trên chiếu, dễ nhớ như câu “埽席前曰拚” (quét chiếu gọi là bính).
同“拚](𡊄)”。扫除。《玉篇•手部》:“𢹔,埽除也。亦作拚。《禮記》曰:‘埽席前曰拚。’”《集韻•問韻》:“𡊄,《説文》掃除也。’或作𢹔、拚。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
