Bản dịch của từ 𢹔 trong tiếng Việt

𢹔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄆㄧㄣˋN/AN/AN/A

𢹔 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (𡊄), nghĩa là quét dọn sạch sẽ; ví như quét sạch bụi bẩn trên chiếu, dễ nhớ như câu “埽席前曰拚” (quét chiếu gọi là bính).

同“拚](𡊄)”。扫除。《玉篇•手部》:“𢹔,埽除也。亦作拚。《禮記》曰:‘埽席前曰拚。’”《集韻•問韻》:“𡊄,《説文》掃除也。’或作𢹔、拚。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢹔
Bính âm:
【ㄆㄧㄣˋ】【BÍNH】
Các biến thể:
𡊄, 𢷥
Hình thái radical:
⿰,扌,糞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丿一丨丿丶丨乚一丨一一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép