Bản dịch của từ 𢹞 trong tiếng Việt

𢹞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuān

ㄕㄨㄢN/AN/AN/A

𢹞 (Danh từ)

shuān
01

Cái chốt cửa, giống như cái then (giúp khóa cửa lại).

同“闩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢹞
Bính âm:
【shuān】【ㄕㄨㄢ】【SUYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,𢩠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶乚一丿丨乚丨丨一一丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép