Bản dịch của từ 𢹥 trong tiếng Việt

𢹥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚN/AN/AN/A

𢹥 (Động từ)

01

(phương ngữ) ấn xuống, đè nặng như khi ta dùng tay ấn mạnh xuống một vật gì đó (giống như từ 'á' trong tiếng Việt thể hiện hành động đè nén)

〈方〉向下按压;压重。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢹥
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【Á】
Hình thái radical:
⿰,扌,壓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丿丨乚一一丿乚丶丶一丿丶丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép