Bản dịch của từ 𢹬 trong tiếng Việt
𢹬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒng | ㄩㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𢹬 (Động từ)
【yǒng】
01
Cùng nghĩa với “擁” (ôm, ôm ấp), ví dụ như ôm chặt như trong câu “𢹬,抱也。” (ôm là vậy).
同“擁”。《説文•手部》:“𢹬,抱也。”邵瑛羣經正字:“𢹬,今經典多作擁。”《國語•吴語》:“𢹬鐸拱稽。”韋昭注:“𢹬,抱也。”清吴翌鳳《〈蘭腕詩鈔〉序》:“坐𢹬皋比,自守寒素。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yǒng】【ㄩㄥˇ】【ỦNG】
- Các biến thể:
- 擁
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,雝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一乚乚乚丨乚一乚丨一乚丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埇
塎
甬
硧
㽫
勈
嵱
㣧
蛹
㷏
勇
永
扢
摐
搂
擈
掃
揻
抓
揺
扷
撚
捭
挟
䰍
鷃
巐
騽
鰱
镾
鰡
鞿
顦
鶼
鷔
馩
