ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢹮
Bảng phân tích âm vị 𢹮
Lě
〔Kui~〕a. Niềm vui của nỗi buồn. b. Tương tự như "con rối", con rối.
〔魁~〕a.丧家之乐。b.同“傀儡”,木偶。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép