Bản dịch của từ 𢹵 trong tiếng Việt

𢹵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊN/AN/AN/A

𢹵 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (trát), chỉ hành động kẹp hoặc bóp chặt (như trong tra khảo hoặc tra tấn). (Nhớ: “trát” giống “kẹp chặt” như cái kẹp trát giấy).

同“拶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢹵
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TRÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,薩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨一一丨乚乚丨丶一丿丶一丿丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép