ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢹽
Bảng phân tích âm vị 𢹽
Zān
Chữ tục của “篸”, chỉ cây kim để may vá (như kim khâu áo quần). (Nhớ: 𢹽 là kim may, giúp vá áo, như kim tán vá.)
俗“篸”。缝衣针。《可洪音义》:“𢹽䙜:上则勘反。下扶峯反。𢹽缝:上子绀反。下音逢。”
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép