Bản dịch của từ 𢹽 trong tiếng Việt

𢹽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zān

ㄗㄢN/AN/AN/A

𢹽 (Danh từ)

zān
01

Chữ tục của “”, chỉ cây kim để may vá (như kim khâu áo quần). (Nhớ: 𢹽 là kim may, giúp vá áo, như kim tán vá.)

俗“篸”。缝衣针。《可洪音义》:“𢹽䙜:上则勘反。下扶峯反。𢹽缝:上子绀反。下音逢。”

Ví dụ
𢹽
Bính âm:
【zān】【ㄗㄢ】【TÁN】
Hình thái radical:
⿰,扌,簪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿一丶丿一丶一乚丿乚一乚丿乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép