ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢺁
Bảng phân tích âm vị 𢺁
Fó
(〈越南释义〉 đọc là phốc) nhảy vọt, như khi bạn nhảy qua ngón chân (趾) – dễ nhớ như tiếng 'phốc' bật lên nhanh chóng
〈越南释义〉读音phóc,〔趾~〕飞跃。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép