Bản dịch của từ 𢺁 trong tiếng Việt

𢺁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄛˊN/AN/AN/A

𢺁 (Động từ)

01

(〈越南释义〉 đọc là phốc) nhảy vọt, như khi bạn nhảy qua ngón chân () – dễ nhớ như tiếng 'phốc' bật lên nhanh chóng

〈越南释义〉读音phóc,〔趾~〕飞跃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢺁
Bính âm:
【fó】【ㄈㄛˊ】【PHỐC】
Hình thái radical:
⿰,扌,覆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨乚丨丨一丿丿丨丿一丨乚一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép