ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢺂
Bảng phân tích âm vị 𢺂
Tà
Cùng nghĩa với chữ '撻', chỉ hành động đánh hoặc phạt (như 'thát đánh' dễ nhớ như tiếng 'thát' vang lên khi đánh).
同“撻”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép