Bản dịch của từ 𢺂 trong tiếng Việt

𢺂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

𢺂 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '', chỉ hành động đánh hoặc phạt (như 'thát đánh' dễ nhớ như tiếng 'thát' vang lên khi đánh).

同“撻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢺂
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,⿸,虍,達
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨一乚丿一乚一丨一丶丿一一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép