Bản dịch của từ 𢺋 trong tiếng Việt

𢺋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢN/AN/AN/A

𢺋 (Động từ)

tān
01

(tiếng Quảng Đông) khâu lại, may ghép thành chăn hoặc mảnh vải lớn (như khi làm chăn bông)

同“摊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢺋
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THÃN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,難,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一一丿丶丿丨丶一一一丨一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép