Bản dịch của từ 𢺑 trong tiếng Việt

𢺑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄡˋN/AN/AN/A

𢺑 (Tính từ)

01

Giống như chữ '𢺧', cùng nghĩa, dễ nhớ như bạn bè thân thiết (dụ như nhau).

同“𢺧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢺑
Bính âm:
【ㄧㄡˋ】【DỤ】
Các biến thể:
𢺆, 𢺧
Hình thái radical:
⿰,扌,羸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶一乚丨乚一丶丿一一一丨丿乚丶丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép