ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢺒
Bảng phân tích âm vị 𢺒
N/A
〈越南释义〉读音búng,弹打。〔~𦖻〕用手指弹耳朵。〔~𢵴〕拧转。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép