Bản dịch của từ 𢺘 trong tiếng Việt

𢺘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𢺘 (Động từ)

yán
01

Cùng nghĩa với '' (đuổi theo, đuổi đi). Ví dụ trong câu: “~了他去咱两个儿且快活一夜。” có nghĩa là đuổi anh ta đi để hai ta vui chơi một đêm.

同“撵”。见《三刻拍案惊奇》第九回:“~了他去,咱两个儿且快活一夜。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢺘
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIỄN】
Hình thái radical:
⿰,扌,嚴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚一丨乚一一丿一丨一丨丨一一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép