Bản dịch của từ 𢺝 trong tiếng Việt

𢺝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěn

ㄨㄣˇN/AN/AN/A

𢺝 (Danh từ)

wěn
01

Chữ Nôm, đọc là 'uốn', nghĩa là làm cho cong, quặp lại (như uốn cong thân cây).

喃字。读音uốn,出丑。〔~縈〕蜿蜒而行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢺝
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˇ】【UỐN】
Hình thái radical:
⿰,扌,蘊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨丨乚乚丶丶丶丶丨乚丿丶一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép