Bản dịch của từ 𢺞 trong tiếng Việt

𢺞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˇN/AN/AN/A

𢺞 (Động từ)

01

Giống như chữ “”, nghĩa là cầm, nắm (như cầm tay, cầm vật) – dễ nhớ như “bả” cầm chắc trong tay.

同“把”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢺞
Bính âm:
【bǎ】【ㄅㄚˇ】【BẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,霸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丶乚丨丶丶丿丶一丨丨一丨乚一一丨丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép