Bản dịch của từ 𢺠 trong tiếng Việt

𢺠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥN/AN/AN/A

𢺠 (Động từ)

yōng
01

Cùng nghĩa với 'ôm', dùng để chỉ hành động ôm chặt, bao bọc (giúp nhớ: '𢺠' giống như ôm lấy, ôm ấp).

同“拥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢺠
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,廱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶一丿乚乚乚丨乚一乚丨一乚丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép