Bản dịch của từ 𢺣 trong tiếng Việt

𢺣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𢺣 (Động từ)

jié
01

Giống như chữ “”, thường dùng để chỉ hành động kết nối hoặc buộc chặt (như kết dây, kết bạn).

同“㩶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢺣
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
Hình thái radical:
⿰,扌,⿱,𥫗,𤕨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿一丶丿一丶丿丶丨乚丨丶丿丿丶丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép