Bản dịch của từ 𢺥 trong tiếng Việt

𢺥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋN/AN/AN/A

𢺥 (Động từ)

biàn
01

Theo 《集韵》, nghĩa là “biến đổi”, đọc theo âm Hán Việt là 'biến'. Theo 《说文》, nghĩa là “thay đổi, đổi mới”. Chữ cổ có dạng 𢒦, 𢒟, thường bị viết sai thành 𢺥, nhớ như 'biến' đổi mọi thứ xung quanh.

《集韵》:“变,彼卷切。”《说文》:“更也。古作𢒦、𢒟。俗作~,非是。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢺥
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
Hình thái radical:
⿰,扌,𠮓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚丶丶丶丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép