Bản dịch của từ 𢺥 trong tiếng Việt
𢺥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𢺥 (Động từ)
【biàn】
01
Theo 《集韵》, nghĩa là “biến đổi”, đọc theo âm Hán Việt là 'biến'. Theo 《说文》, nghĩa là “thay đổi, đổi mới”. Chữ cổ có dạng 𢒦, 𢒟, thường bị viết sai thành 𢺥, nhớ như 'biến' đổi mọi thứ xung quanh.
《集韵》:“变,彼卷切。”《说文》:“更也。古作𢒦、𢒟。俗作~,非是。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
