Bản dịch của từ 𢺧 trong tiếng Việt

𢺧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊN/AN/AN/A

𢺧 (Danh từ)

léi
01

Giống chữ 𢺑, thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ: chữ lạ, dùng trong tên riêng).

同“𢺑”。见于台湾人名。

Ví dụ
𢺧
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Các biến thể:
𢺑
Hình thái radical:
⿰,扌,⿳,亡,罒,⿲,⺼,羊,卂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶一乚丨乚丨丨一丶丿一一一丨丿乚一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép