Bản dịch của từ 𢺯 trong tiếng Việt

𢺯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wān

ㄨㄢN/AN/AN/A

𢺯 (Động từ)

wān
01

〔~〕nắm tay lại cuộn tròn như quả đấm (giống như cuộn tròn một vật nhỏ để dễ cầm).

〔~拳〕卷曲,团作一团。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢺯
Bính âm:
【wān】【ㄨㄢ】【OAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,彎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚丶丶丶丶乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép