ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢺯
Bảng phân tích âm vị 𢺯
Wān
〔~拳〕nắm tay lại cuộn tròn như quả đấm (giống như cuộn tròn một vật nhỏ để dễ cầm).
〔~拳〕卷曲,团作一团。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép