ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢺰
Bảng phân tích âm vị 𢺰
Líng
Cầm, nhấc lên bằng tay (giống như từ '拎' trong tiếng Trung, dễ nhớ như 'linh động tay chân').
同“拎”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép