Bản dịch của từ 𢺳 trong tiếng Việt

𢺳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄢˊN/AN/AN/A

𢺳 (Động từ)

mán
01

Chơi đùa, nghịch ngợm (giống như 'mân mê' đồ vật); từ phương ngữ của vùng Ngô (tức vùng Giang Tô, Thượng Hải).

〈方〉玩弄。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢺳
Bính âm:
【mán】【ㄇㄢˊ】【MẠN】
Các biến thể:
𪮳
Hình thái radical:
⿰,扌,蠻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚丶丶丶丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép