Bản dịch của từ 𢺵 trong tiếng Việt
𢺵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𢺵 (Tính từ)
【qì】
01
Nghiêng, không thẳng (như đầu nghiêng, hình tam giác không đều). Ví dụ: '𢺵彼織女' nói về sao Thợ Dệt không thẳng hàng, dễ nhớ như hình tam giác lệch trong bầu trời.
倾斜。《説文•匕部》:“𢺵,頃也……《詩》曰:‘𢺵彼織女。’”段玉裁注:“頃者,頭不正也。《小雅•大東》:‘跂彼織女。’《傳》曰:‘跂,隅皃。’按:隅者,陬隅不正而角,織女三星成三角,言不正也。許所據作‘𢺵’。”《廣韻•寘韻》:“𢺵,傾也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
