Bản dịch của từ 𢺺 trong tiếng Việt

𢺺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣN/AN/AN/A

𢺺 (Danh từ)

fēn
01

(〈〉 nghĩa giống chữ , chỉ phần chia, phân chia) phần, phần nhỏ; chia ra từng phần như phân chia bánh, phân chia đất đai

〈喃〉义同分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢺺
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Hình thái radical:
⿰,支,分,⿺,支,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丶丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép