Bản dịch của từ 𢻃 trong tiếng Việt
𢻃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǐ | ㄔˇ | N/A | N/A | N/A |
𢻃 (Danh từ)
【chǐ】
01
Cùng nghĩa với chữ “豉” (một loại mắm đậu lên men dùng để nêm nếm, quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam). Chữ này dùng trong các từ cổ, liên quan đến việc ướp muối và gia vị (giúp nhớ: “𢻃” là gia vị mặn như muối, dùng để điều chỉnh vị thức ăn).
同“豉”。《説文•尗部》:“𢻃,配鹽幽尗也。从尗,支聲。豉,俗𢻃,从豆。”《玉篇•尗部》:“𢻃,以調五味也。今作豉。”
Ví dụ
