Bản dịch của từ 𢻆 trong tiếng Việt

𢻆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜN/AN/AN/A

𢻆 (Tính từ)

01

(Trong cụm ~~) giống chữ 㪁敧, nghĩa là không đều, không thẳng hàng (như hàng quán không đều, không ngay ngắn).

〔~~㩾〕同“㪁敧”,不齐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢻆
Bính âm:
【hē】【ㄏㄜ】【HÁCH】
Hình thái radical:
⿰,合,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép