Bản dịch của từ 𢻗 trong tiếng Việt

𢻗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟN/AN/AN/A

𢻗 (Danh từ)

guī
01

Cái xẻng sắt dùng để xúc đất, nhớ đến hình dáng chắc chắn, tiện ích như chiếc xẻng trong vườn nhà.

铁锹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢻗
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,臿,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丨一乚一一一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép